字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干符
干符
Nghĩa
1.旧指帝王受命于天的吉祥征兆。
Chữ Hán chứa trong
干
符