字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干粮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干粮
干粮
Nghĩa
预先做好的供外出食用的干的主食,如炒米、炒面、馒头、烙饼等。有的地区也指在家食用的干的面食,如馒头、烙饼等。
Chữ Hán chứa trong
干
粮