字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干纪
干纪
Nghĩa
1.违犯法纪。语出《左传.襄公十三年》"干国之纪,犯门斩关。" 2.犹干系;责任。
Chữ Hán chứa trong
干
纪