字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干维 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干维
干维
Nghĩa
1.天的纲维。 2.朝纲;君权。 3.《易.说卦》"干,西北之卦也。"因以"干维"指西北方。
Chữ Hán chứa trong
干
维