字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干羽
干羽
Nghĩa
1.古代舞者所执的舞具。文舞执羽,武舞执干。 2.指文德教化。
Chữ Hán chứa trong
干
羽