字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干翮
干翮
Nghĩa
1.犹言主翮。翮,羽的主茎。借指理事的才能。
Chữ Hán chứa trong
干
翮