字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干股
干股
Nghĩa
指不出股金、赚了分红而赔了不受损失的股份。
Chữ Hán chứa trong
干
股