字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干肥
干肥
Nghĩa
把人的粪尿跟泥土搀在一起晒干而成的肥料。
Chữ Hán chứa trong
干
肥