字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干脆利落
干脆利落
Nghĩa
1.简单爽快。
Chữ Hán chứa trong
干
脆
利
落