字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干蛊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干蛊
干蛊
Nghĩa
1.见"干父之蛊"。 2.泛指主事;办事。 3.干练有才能。 4.唐代陆贽向朝廷建议设立的制科之名。
Chữ Hán chứa trong
干
蛊