字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干血痨
干血痨
Nghĩa
1.中医指妇女闭经﹑身体瘦弱﹑皮肤干枯﹑面色暗黑等症状。
Chữ Hán chứa trong
干
血
痨