字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干裂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干裂
干裂
Nghĩa
因干燥而裂开土地~ㄧ嘴唇~ㄧ在北方,竹器容易~。
Chữ Hán chứa trong
干
裂