字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干誉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干誉
干誉
Nghĩa
1.语出《书.大禹谟》"罔违道以干百姓之誉。"后以"干誉"谓求取名誉‖贬义。
Chữ Hán chứa trong
干
誉