字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干谒
干谒
Nghĩa
〈书〉有所企图或要求而求见 (显达的人)。
Chữ Hán chứa trong
干
谒