字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干豆腐
干豆腐
Nghĩa
1.即豆腐干。用布包豆腐加香料蒸制而成。
Chữ Hán chứa trong
干
豆
腐
干豆腐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台