字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干贽
干贽
Nghĩa
1.古时初见尊长时所送的礼物。凡鸡﹑鹜﹑凫﹑雁之属,干者谓之膋,即干贽。
Chữ Hán chứa trong
干
贽