字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干轴
干轴
Nghĩa
1.天轴。古人认为天体之运行如车有轴,故云。
Chữ Hán chứa trong
干
轴
干轴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台