字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干部
干部
Nghĩa
①国家机关、军队、人民团体中的公职人员(士兵、勤杂人员除外)。②指担任一定的领导工作或管理工作的人员工会~ㄧ区乡~。
Chữ Hán chứa trong
干
部
干部 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台