字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干酪
干酪
Nghĩa
牛奶等发酵、凝固制成的食品。
Chữ Hán chứa trong
干
酪