字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干钧
干钧
Nghĩa
1.天钧,北极之地,泛指北方。
Chữ Hán chứa trong
干
钧