字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干陀罗
干陀罗
Nghĩa
1.亦作"干陀"。亦作"干陀啰"。 2.西域古国名。据《大唐西域记》卷二载,其国在北印度境,东西千馀里,南北八百馀里。在古代艺术﹑建筑史上,享有盛名。 3.香树名。其汁可染褐色,故亦用以称褐色。
Chữ Hán chứa trong
干
陀
罗