字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干隔涝汉子
干隔涝汉子
Nghĩa
1.患干疥疮的人。比喻不干不净的人。
Chữ Hán chứa trong
干
隔
涝
汉
子
干隔涝汉子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台