字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干韵
干韵
Nghĩa
1.即兼韵。谓兼取通用韵中的一二字。
Chữ Hán chứa trong
干
韵