字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干预
干预
Nghĩa
过问(别人的事)事涉隐私,不便~。也作干与。
Chữ Hán chứa trong
干
预