字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干鼎
干鼎
Nghĩa
1.指商代伊尹以烹调事汤的故事。相传伊尹本系汤妃的陪嫁之臣,无由见汤,乃制作佳肴以献,乘机说汤,终佐汤取天下。事见《史记.殷本纪》◇因以"干鼎"指开国元勋。
Chữ Hán chứa trong
干
鼎