字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
平上帻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平上帻
平上帻
Nghĩa
1.亦称"平巾帻"。 2.魏晋以来武官所戴的一种平顶头巾。至隋,侍臣及武官通服之。唐时因制,为武官﹑卫官公事之服,而天子﹑皇太子乘马则服之。见《新唐书.车服志》。
Chữ Hán chứa trong
平
上
帻