字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平允
平允
Nghĩa
公平妥当处事平允|命持法宽严,务归平允|处理纠纷时,话要说得圆转平允。
Chữ Hán chứa trong
平
允