字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平午
平午
Nghĩa
1.正午,中午。 2.天文学用语。指平太阳上中天的时刻,即"平太阳时"的十二时。
Chữ Hán chứa trong
平
午