字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平坦
平坦
Nghĩa
1.没有高低凹凸。亦用于比喻,犹言没有曲折,很顺当。 2.公平;直率。
Chữ Hán chứa trong
平
坦
平坦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台