平坦

Nghĩa

1.没有高低凹凸。亦用于比喻,犹言没有曲折,很顺当。 2.公平;直率。

Chữ Hán chứa trong

平坦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台