字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平安喏
平安喏
Nghĩa
1.古时军将官吏开营或排衙时,随从唱喏,祈望平安,谓之"平安喏"。常见于元曲。
Chữ Hán chứa trong
平
安
喏