字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平展
平展
Nghĩa
1.平坦宽广;平整光滑。 2.形容心情舒坦。 3.平平地铺开。
Chữ Hán chứa trong
平
展