字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平峒
平峒
Nghĩa
1.亦称"平窿"。 2.在山地开采矿床时所挖掘的有直通地面出口的水平通道。供运输矿石﹑材料﹑人员及通风﹑排水之用。
Chữ Hán chứa trong
平
峒