字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平揖
平揖
Nghĩa
1.本谓双方地位相等,各拱手而不拜。引申为平等;相平。
Chữ Hán chứa trong
平
揖
平揖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台