字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平敞
平敞
Nghĩa
1.亦作"平厂"。 2.平坦宽阔。
Chữ Hán chứa trong
平
敞