字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平瞻
平瞻
Nghĩa
1.犹平视。
Chữ Hán chứa trong
平
瞻
平瞻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台