字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
平胁曼肤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平胁曼肤
平胁曼肤
Nghĩa
1.谓胸部丰满,皮肤细嫩滑泽。
Chữ Hán chứa trong
平
胁
曼
肤