字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平芜
平芜
Nghĩa
1.草木丛生的平旷原野。
Chữ Hán chứa trong
平
芜