字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
平陂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平陂
平陂
Nghĩa
1.亦作"平波"。亦作"平颇"。 2.平地与倾斜不平之地。语本《易.泰》"无平不陂,无往不复。"后亦常指事物的变迁不定或世道的盛衰兴亡。
Chữ Hán chứa trong
平
陂