字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
年侄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年侄
年侄
Nghĩa
1.亦作"年侄"。 2.明清科举中式者对同年之子的称谓。
Chữ Hán chứa trong
年
侄