字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
年侵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年侵
年侵
Nghĩa
1.年纪渐老。 2.年底渐近。 3.年成荒歉。
Chữ Hán chứa trong
年
侵