字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年窑
年窑
Nghĩa
1.清雍正年间景德镇官窑烧造的瓷器。因雍正四年(1726年),年希尧以督理淮安板闸关,兼管镇厂窑务,故名年窑。雍正六年后,由唐英任驻厂协理官。釉色发明很多,以胭脂水釉为最着。
Chữ Hán chứa trong
年
窑