字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
年糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年糕
年糕
Nghĩa
1.用粘性较大的米粉蒸熟制成的糕,是农历过年时应节的食品。
Chữ Hán chứa trong
年
糕