字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年经国纬
年经国纬
Nghĩa
1.指以年为经,以国为纬的编写史书的方法。
Chữ Hán chứa trong
年
经
国
纬