字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
年耆
年耆
Nghĩa
1.年老。古代年六十曰耆。
Chữ Hán chứa trong
年
耆