字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
并吞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并吞
并吞
Nghĩa
把不属自己的强行据为己有。多指领土、产业等并吞列国|并吞房产。
Chữ Hán chứa trong
并
吞