字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
并头莲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并头莲
并头莲
Nghĩa
1.并排地长在同一个茎上的两朵莲花。 2.比喻男女好合或夫妻恩爱。
Chữ Hán chứa trong
并
头
莲