字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并威偶势
并威偶势
Nghĩa
1.谓聚集声威势力。
Chữ Hán chứa trong
并
威
偶
势