字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并联
并联
Nghĩa
连接电路元件的基本方式之一。将电路元件(如电阻、电容、电感等)并列接在电路上两点间。将各用电器并联起来组成的电路叫并联电路。并联电路中每个用电器两端的电压都相等。
Chữ Hán chứa trong
并
联