字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并迭
并迭
Nghĩa
1.归并堆叠。 2.收拾料理。
Chữ Hán chứa trong
并
迭