字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
并驱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并驱
并驱
Nghĩa
1.两马并驰。 2.犹言并驾齐驱。 3.一起追赶。
Chữ Hán chứa trong
并
驱